Từ: 蜷伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜷伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜷伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánfú] nằm co; nằm khoèo。弯着身体卧倒。
他喜欢蜷伏着睡觉。
anh ấy thích nằm co ngủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜷

quyển:quyển phục (bó gối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
蜷伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜷伏 Tìm thêm nội dung cho: 蜷伏