Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漆工 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīgōng] 1. nghề sơn。油漆门窗、器物的工作。
2. thợ sơn。做上述工作的人。
2. thợ sơn。做上述工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 漆工 Tìm thêm nội dung cho: 漆工
