Từ: 白汤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白汤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白汤 trong tiếng Trung hiện đại:

[báitāng] nước lèo; nước dùng; canh suông; nước luộc。煮白肉的汤或不加酱油的菜汤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang
白汤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白汤 Tìm thêm nội dung cho: 白汤