Từ: 皮质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮质 trong tiếng Trung hiện đại:

[pízhì] 1. màng (của một số cơ quan trong cơ thể)。某些内脏器官的表层组织。
2. vỏ não。大脑皮层的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
皮质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮质 Tìm thêm nội dung cho: 皮质