Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮质 trong tiếng Trung hiện đại:
[pízhì] 1. màng (của một số cơ quan trong cơ thể)。某些内脏器官的表层组织。
2. vỏ não。大脑皮层的简称。
2. vỏ não。大脑皮层的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 皮质 Tìm thêm nội dung cho: 皮质
