Từ: 简略 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简略:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 简略 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnlüè] giản lược; sơ lược (nội dung, ngôn ngữ văn chương)。(言语、文章的内容)简单;不详细。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước
简略 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 简略 Tìm thêm nội dung cho: 简略