Từ: 肉欲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉欲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉欲 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròuyù] nhục dục; tính dục。性欲(贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲

dục:dâm dục; dục vọng
giục:giục giã, thúc giục
肉欲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉欲 Tìm thêm nội dung cho: 肉欲