Từ: 葵扇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葵扇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 葵扇 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuǐshàn] quạt lá cọ。用蒲葵叶制成的扇子。俗称芭蕉扇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葵

quỳ:hoa quỳ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇

phiến:làm phiên phiến
thiên:thiên (cái quạt)
葵扇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 葵扇 Tìm thêm nội dung cho: 葵扇