Chữ 骉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骉

骉 cấu thành từ 3 chữ: 马, 马, 马
  • []

    U+9A89, tổng 9 nét, bộ Mã 马 [馬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 驫;
    Pinyin: biao1;
    Việt bính: biu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 骉


    Nghĩa của 骉 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (驫)
    [biāo]
    Bộ: 马- Mã
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    rùng rùng chạy; phi ầm ầm (nhiều ngựa cùng chạy)。许多马跑的样子。

    Chữ gần giống với 骉:

    , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 骉

    ,

    Chữ gần giống 骉

    , , , , 驿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骉 Tự hình chữ 骉 Tự hình chữ 骉 Tự hình chữ 骉

    骉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骉 Tìm thêm nội dung cho: 骉