Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 隐疾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐疾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐疾 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnjí] bệnh không tiện nói ra。不好向别人说的病,如性病之类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾

tật:bệnh tật
隐疾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐疾 Tìm thêm nội dung cho: 隐疾