Cao su chống va đập cửa

Từ: 隐避 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐避:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐避 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnbì] ẩn núp; lẩn trốn。隐藏躲避。
隐避在外
ẩn núp bên ngoài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn
隐避 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐避 Tìm thêm nội dung cho: 隐避