Từ: 隐身草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐身草:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐身草 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnshēncǎo] vật che thân; chỗ che thân。(隐身草儿)比喻用来遮掩自己的人或事物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
隐身草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐身草 Tìm thêm nội dung cho: 隐身草