Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 面面俱到 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面面俱到:
Nghĩa của 面面俱到 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànmiànjùdào] Hán Việt: DIỆN DIỆN CÂU ĐÁO
chu đáo; chu toàn; chú ý đến mọi mặt。各方面都照顾到, 没有遗漏。
chu đáo; chu toàn; chú ý đến mọi mặt。各方面都照顾到, 没有遗漏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俱
| cu | 俱: | thằng cu; cu cậu |
| câu | 俱: | câu toàn (đầy đủ) |
| cụ | 俱: | cụ già, cụ non, sư cụ; cụ cựa |
| gu | 俱: | nổi gu (nổi u cục) |
| gù | 俱: | gật gù; gù lưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |

Tìm hình ảnh cho: 面面俱到 Tìm thêm nội dung cho: 面面俱到
