Chữ 𤆸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤆸, chiết tự chữ TOM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤆸:

𤆸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤆸

𤆸

Chiết tự chữ 𤆸

[]

U+0241B8, tổng 8 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤆸

Nghĩa Trung Việt của từ 𤆸


tom, như "tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤆸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤆣, 𤆷, 𤆸, 𤆹, 𤆺, 𤆻,

Chữ gần giống 𤆸

Tự hình:

Tự hình chữ 𤆸 Tự hình chữ 𤆸 Tự hình chữ 𤆸 Tự hình chữ 𤆸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤆸

tom𤆸:tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)
𤆸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤆸 Tìm thêm nội dung cho: 𤆸