Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 心细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心细:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 心细 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnxì] thận trọng; kỹ tính; cẩn thận。细心。
胆大心细。
táo bạo nhưng thận trọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị
心细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心细 Tìm thêm nội dung cho: 心细