Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜚声 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēishēng] truyền bá tiếng tăm; nêu cao tên tuổi。扬名。
蜚声文坛
nêu cao tên tuổi trên văn đàn.
蜚声文坛
nêu cao tên tuổi trên văn đàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜚
| bay | 蜚: | bay lượn |
| phi | 蜚: | phi ngựa; phi cơ |
| phỉ | 蜚: | phỉ liêm (con gián) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 蜚声 Tìm thêm nội dung cho: 蜚声
