Chữ 玞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玞, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玞:

玞 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玞

玞

Chiết tự chữ 玞

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 玉 夫 hoặc 王 夫 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 玞 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 夫
  • 玉 ngọc, túc
  • 夫 phu, phù
  • 2. 玞 cấu thành từ 2 chữ: 王, 夫
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 夫 phu, phù
  • phu [phu]

    U+739E, tổng 8 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: fu1;

    玞 phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 玞

    (Danh) Vũ phu 珷玞: xem vũ 珷.

    Nghĩa của 玞 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fū]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
    Số nét: 9
    Hán Việt: PHU
    đá ngọc。见(珷玞)。

    Chữ gần giống với 玞:

    㺰, 㺲, 㺳, 㺴, 㺵, 玞, 玟, 玠, 玡, 玢, 玤, 玥, 玦, 玧, 玨, 玩, 玫, 玮, 环, 现, 玱, 𪻐,

    Chữ gần giống 玞

    璔, 珶, 珯, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珵, 珷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玞 Tự hình chữ 玞 Tự hình chữ 玞 Tự hình chữ 玞

    玞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玞 Tìm thêm nội dung cho: 玞