Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄鹂 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánglí] chim hoàng oanh; chim vàng anh。鸟,身体黄色,自眼部至头后部黑色,嘴淡红色。叫的声音很好听,吃森林中的害虫,对林业有益。也叫黄莺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹂
| li | 鹂: | hoàng li (chim vàng anh) |

Tìm hình ảnh cho: 黄鹂 Tìm thêm nội dung cho: 黄鹂
