Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa sởn trong tiếng Việt:
["- đgt. Có cảm giác ớn lạnh hoặc ghê sợ: lạnh sởn gai ốc sợ sởn tóc gáy."]Dịch sởn sang tiếng Trung hiện đại:
骇 《惊吓; 震惊。》毛发 《害怕; 惊慌。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sởn
| sởn | 𠆍: | sởn tóc gáy |
| sởn | 産: | sởn sơ |
| sởn | : | sởn gáy |
| sởn | : | sởn tóc |
| sởn | 闡: | sởn tóc gáy |

Tìm hình ảnh cho: sởn Tìm thêm nội dung cho: sởn
