Chữ 垾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垾

垾 cấu thành từ 2 chữ: 土, 旱
  • thổ, đỗ, độ
  • hạn, khan
  • Nghĩa của 垾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hàn] Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 10
    Hán Việt: HÀN
    đê nhỏ; Hàn (thường dùng làm tên đất)。小堤,多用于地名。
    中垾(在安徽)。
    Trung Hàn (ở tỉnh An Huy)
    垾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垾 Tìm thêm nội dung cho: 垾