Cao su chống va đập cửa
Chữ 産 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 産, chiết tự chữ SẢN, SẴN, SỞN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 産:
産
Chiết tự chữ 産
Pinyin: chan3;
Việt bính: ;
産 sản
Nghĩa Trung Việt của từ 産
Một dạng của chữ sản 產.sản, như "sản xuất" (vhn)
sẵn, như "sẵn sàng" (btcn)
sởn, như "sởn sơ" (btcn)
Dị thể chữ 産
产,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 産
| sản | 産: | sản xuất |
| sẵn | 産: | sẵn sàng |
| sởn | 産: | sởn sơ |

Tìm hình ảnh cho: 産 Tìm thêm nội dung cho: 産
