Từ: 邮箱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邮箱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邮 • 箱

Nghĩa của 邮箱 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuxiāng] hòm thư; thùng thư。信箱1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邮

bưu邮: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương箱:rương hòm
sương箱:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương箱:tương (cái hộp)
邮箱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邮箱 Tìm thêm nội dung cho: 邮箱