Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 致力 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìlì] tận sức; hết sức; dốc sức。把力量用在某个方面。
致力革命
tận lực vì cách mạng
致力写作
dốc sức sáng tác
致力革命
tận lực vì cách mạng
致力写作
dốc sức sáng tác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 致力 Tìm thêm nội dung cho: 致力
