Từ: trứng đen có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trứng đen:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trứngđen

Dịch trứng đen sang tiếng Trung hiện đại:

皮蛋; 变蛋; 松花蛋 《一种蛋制食品, 用水混合石灰、黏土、食盐、稻壳等包在鸭蛋或鸡蛋的壳上使凝固变味而成, 因蛋青上有像松针的花纹, 所以叫松花。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trứng

trứng𠨡:trứng gà
trứng𫧾:trứng gà
trứng𱑛: 
trứng𫫷:trứng gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: đen

đen:dân đen; đen bạc; đen đủi
đen𬹙:dân đen; đen bạc; đen đủi
đen:dân đen; đen bạc; đen đủi
trứng đen tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trứng đen Tìm thêm nội dung cho: trứng đen