Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纪念日 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìniànrì] ngày kỷ niệm。发生过重大事情值得纪念的日子,如国庆日、中国共产党成立纪念日、国际劳动节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 纪念日 Tìm thêm nội dung cho: 纪念日
