Từ: 副食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副食:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 副 • 食

Nghĩa của 副食 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùshí] thực phẩm phụ (như cá thịt rau cải)。指下饭的鱼肉蔬菜等。
副食品
thực phẩm phụ
副食店
cửa hàng bán thực phẩm phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho副:pho sách, pho tượng
phó副:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực食:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự食:tự ăn
副食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副食 Tìm thêm nội dung cho: 副食