Nghĩa của 副食 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùshí] thực phẩm phụ (như cá thịt rau cải)。指下饭的鱼肉蔬菜等。
副食品
thực phẩm phụ
副食店
cửa hàng bán thực phẩm phụ
副食品
thực phẩm phụ
副食店
cửa hàng bán thực phẩm phụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 副
| pho | 副: | pho sách, pho tượng |
| phó | 副: | bác phó mộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 副食 Tìm thêm nội dung cho: 副食
