Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vắng trong tiếng Việt:
["- tt 1. Yên lặng, không có tiếng động: Buồn trông quãng vắng đêm dài (BCKN). 2. ít người: Hôm nay chợ vắng nhỉ. 3. Không có mặt ở nơi nào: Vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp (cd)."]Dịch vắng sang tiếng Trung hiện đại:
荒 《荒凉。》thôn vắng荒村。
静 《没有声响。》
đêm vắng canh khuya.
夜静更深。 僻 《偏僻。》
ngõ vắng.
僻巷。
một khoảng trống vắng.
僻处一隅。
静寂 《沉静寂寥。》
冷落 《不热闹。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vắng
| vắng | 咏: | vắng vẻ; vắng nhà |
| vắng | 問: | vắng vẻ |
| vắng | 𫴇: | thanh vắng |
| vắng | 永: | xa vắng |

Tìm hình ảnh cho: vắng Tìm thêm nội dung cho: vắng
