Dịch Đậu sang tiếng Trung hiện đại:
豆; 豆子 《豆类作物的种子。》đậu nành黄豆。
tách đậu
剥豆子。 痘 《痘苗。》
chủng đậu; chích ngừa
种痘。
考取; 考中 《投考被录取。》
栖息 《停留; 休息(多指鸟类)。》
湾 《使船停住。》

Tìm hình ảnh cho: Đậu Tìm thêm nội dung cho: Đậu
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Đậu Tìm thêm nội dung cho: Đậu