Chữ 㪐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㪐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㪐:

㪐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㪐

㪐

Chiết tự chữ 㪐

[]

U+3A90, tổng 12 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;

㪐

Nghĩa Trung Việt của từ 㪐


Chữ gần giống với 㪐:

㪏, 㪐, 㪑, 㪒, 㪓, 㪔, 㪕, 㪖, 㪗, 㪘, 㪙, 㪚, 敜, 敞, 敠, 敡, 散, 敦, 敧, 敨, 敩, 敪, 𢽴, 𢽼,

Chữ gần giống 㪐

Tự hình:

Tự hình chữ 㪐 Tự hình chữ 㪐 Tự hình chữ 㪐 Tự hình chữ 㪐

㪐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㪐 Tìm thêm nội dung cho: 㪐