Chữ 㷦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷦

[]

U+3DE6, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu4;
Việt bính: gwik1 zik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷦


Chữ gần giống với 㷦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 㷦

Tự hình:

Tự hình chữ 㷦 Tự hình chữ 㷦 Tự hình chữ 㷦 Tự hình chữ 㷦

㷦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷦 Tìm thêm nội dung cho: 㷦