Chữ 䤒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤒:

䤒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤒

䤒

Chiết tự chữ 䤒

[]

U+4912, tổng 19 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: ;

䤒

Nghĩa Trung Việt của từ 䤒


Chữ gần giống với 䤒:

䤎, 䤏, 䤐, 䤑, 䤒, 醭, 醮, 醯, 醰, 醱,

Chữ gần giống 䤒

Tự hình:

Tự hình chữ 䤒 Tự hình chữ 䤒 Tự hình chữ 䤒 Tự hình chữ 䤒

䤒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤒 Tìm thêm nội dung cho: 䤒