Chữ 䰀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䰀, chiết tự chữ UỶ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䰀:

䰀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䰀

䰀

Chiết tự chữ 䰀

[]

U+4C00, tổng 18 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wo3;
Việt bính: wo2;

䰀

Nghĩa Trung Việt của từ 䰀


uỷ, như "uỷ đoả (tóc tai)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䰀:

䯽, 䯾, 䯿, 䰀, 䰁, 䰂, 䰃, 鬃, 鬄, 鬅, 鬆, 鬈, 𩭵, 𩭶,

Chữ gần giống 䰀

Tự hình:

Tự hình chữ 䰀 Tự hình chữ 䰀 Tự hình chữ 䰀 Tự hình chữ 䰀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䰀

ủy䰀:uỷ đoả (tóc tai)
䰀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䰀 Tìm thêm nội dung cho: 䰀