Chữ 𩭶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩭶, chiết tự chữ RÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩭶:

𩭶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩭶

𩭶

Chiết tự chữ 𩭶

[]

U+029B76, tổng 18 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩭶

Nghĩa Trung Việt của từ 𩭶


râu, như "râu ria" (vhn)

Chữ gần giống với 𩭶:

䯽, 䯾, 䯿, 䰀, 䰁, 䰂, 䰃, 鬃, 鬄, 鬅, 鬆, 鬈, 𩭵, 𩭶,

Chữ gần giống 𩭶

Tự hình:

Tự hình chữ 𩭶 Tự hình chữ 𩭶 Tự hình chữ 𩭶 Tự hình chữ 𩭶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩭶

râu𩭶:râu ria
𩭶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩭶 Tìm thêm nội dung cho: 𩭶