Chữ 㙘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙘, chiết tự chữ NIÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㙘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙘

[]

U+3658, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao1;
Việt bính: ziu1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙘


niêu, như "nồi niêu" (vhn)

Chữ gần giống với 㙘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 㙘

Tự hình:

Tự hình chữ 㙘 Tự hình chữ 㙘 Tự hình chữ 㙘 Tự hình chữ 㙘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㙘

niêu:nồi niêu
㙘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙘 Tìm thêm nội dung cho: 㙘