Chữ 䣴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䣴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䣴

[]

U+48F4, tổng 13 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu4;
Việt bính: heoi2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䣴


Chữ gần giống với 䣴:

, , , , , , , , , , , , , , , 𨠲, 𨠳, 𨠴, 𨠵,

Chữ gần giống 䣴

Tự hình:

Tự hình chữ 䣴 Tự hình chữ 䣴 Tự hình chữ 䣴 Tự hình chữ 䣴

䣴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣴 Tìm thêm nội dung cho: 䣴