Từ: 一字长蛇阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一字长蛇阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一字长蛇阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīzìchángshézhèn] xếp thành một hàng dài; hàng người rồng rắn。排列成一长条的阵势,泛指排列成一长条的人或物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh
一字长蛇阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一字长蛇阵 Tìm thêm nội dung cho: 一字长蛇阵