Chữ 鉱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鉱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉱

1. 鉱 cấu thành từ 2 chữ: 金, 広
  • ghim, găm, kim
  • 2. 鉱 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 広
  • kim, thực
  • []

    U+9271, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鉱


    Chữ gần giống với 鉱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Chữ gần giống 鉱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉱 Tự hình chữ 鉱 Tự hình chữ 鉱 Tự hình chữ 鉱

    鉱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉱 Tìm thêm nội dung cho: 鉱