Từ: 昂然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昂然:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 昂 • 然

Nghĩa của 昂然 trong tiếng Trung hiện đại:

[ángrán] hiên ngang。仰头挺胸无所畏惧的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂

ngang昂:ngang ngạnh
ngàng昂:ngỡ ngàng
ngáng昂:ngáng lại
ngãng昂:nghễnh ngãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen然:nhen lửa
nhiên然:tự nhiên
nhơn然:vẻ mặt nhơn nhơn
昂然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昂然 Tìm thêm nội dung cho: 昂然