Chữ 𣭻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣭻, chiết tự chữ MAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣭻:

𣭻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣭻

𣭻

Chiết tự chữ 𣭻

[]

U+023B7B, tổng 11 nét, bộ Mao 毛
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan2;
Việt bính: ;

𣭻

Nghĩa Trung Việt của từ 𣭻


mau, như "mau chân" (vhn)

Chữ gần giống với 𣭻:

, , , , , , , , , , 𣭲, 𣭻, 𣮇,

Chữ gần giống 𣭻

Tự hình:

Tự hình chữ 𣭻 Tự hình chữ 𣭻 Tự hình chữ 𣭻 Tự hình chữ 𣭻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣭻

mau𣭻:mau chân
𣭻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣭻 Tìm thêm nội dung cho: 𣭻