Từ: 暗访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 暗访 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànfǎng] điều tra ngầm。暗中查房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
暗访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗访 Tìm thêm nội dung cho: 暗访