Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一带 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīdài] vùng; khu vực。泛指某处及其附近地方。
北京一带
khu vực Bắc Kinh
江南一带雨量充足。
vùng Giang Nam lượng mưa rất dồi dào.
北京一带
khu vực Bắc Kinh
江南一带雨量充足。
vùng Giang Nam lượng mưa rất dồi dào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 一带 Tìm thêm nội dung cho: 一带
