Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敲竹杠 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāozhúgàng] lừa đảo (lợi dụng điểm yếu của người khác để moi tiền)。利用别人的弱点或借某种口实抬高价格或索取财物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敲
| sao | 敲: | sao (gõ đập): sao môn (gõ cửa) |
| xao | 敲: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
| xào | 敲: | xào xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |

Tìm hình ảnh cho: 敲竹杠 Tìm thêm nội dung cho: 敲竹杠
