Chữ 䤦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤦:

䤦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤦

䤦

Chiết tự chữ 䤦

[]

U+4926, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yue4;
Việt bính: zyut6;

䤦

Nghĩa Trung Việt của từ 䤦


Chữ gần giống với 䤦:

䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

Chữ gần giống 䤦

Tự hình:

Tự hình chữ 䤦 Tự hình chữ 䤦 Tự hình chữ 䤦 Tự hình chữ 䤦

䤦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤦 Tìm thêm nội dung cho: 䤦