Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 局外人 trong tiếng Trung hiện đại:
[júwàirén] người ngoài cuộc。指与某事无关的人。
局外人不得而知。
người ngoài cuộc không sao biết được.
局外人不得而知。
người ngoài cuộc không sao biết được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 局外人 Tìm thêm nội dung cho: 局外人
