Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一手一足 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一手一足:
Nghĩa của 一手一足 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshǒuyīzú] Hán Việt: NHẤT THỦ NHẤT TÚC
lực lượng mỏng manh; một tay một chân。指单薄的力量。
lực lượng mỏng manh; một tay một chân。指单薄的力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 一手一足 Tìm thêm nội dung cho: 一手一足
