Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 阖第 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阖第:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阖第 trong tiếng Trung hiện đại:

[hédì] cả nhà。阖府。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ
阖第 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阖第 Tìm thêm nội dung cho: 阖第