Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一言堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīyántáng] 1. không bán hai giá; không mặc cả (thời xưa trước cửa hàng treo tấm biển trên đó ghi ba chữ "nhất ngôn đường", biểu thị không bán hai giá)。旧时商店挂的匾额,上写"一言堂"三个字,表示不二价。
2. độc đoán (lãnh đạo thiếu tính dân chủ, không tiếp thu ý kiến của quần chúng, đặc biệt không thể nghe những ý kiến trái ngược.)。指领导缺乏民主作风,不能听取群众意见,特别是不能听相反的意见(跟"群言堂"相对)。
2. độc đoán (lãnh đạo thiếu tính dân chủ, không tiếp thu ý kiến của quần chúng, đặc biệt không thể nghe những ý kiến trái ngược.)。指领导缺乏民主作风,不能听取群众意见,特别是不能听相反的意见(跟"群言堂"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 一言堂 Tìm thêm nội dung cho: 一言堂
