Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回光镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíguāngjìng] gương lõm; kính lõm; chao đèn; pha đèn。用于聚光灯、车灯等照明装置中的凹面镜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 回光镜 Tìm thêm nội dung cho: 回光镜
