Từ: 丑婆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑婆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丑婆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒupó·zi] mụ phù thuỷ (dùng để chửi); hề bà già。扮演中老年妇女的丑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
丑婆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑婆子 Tìm thêm nội dung cho: 丑婆子