Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丑婆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒupó·zi] mụ phù thuỷ (dùng để chửi); hề bà già。扮演中老年妇女的丑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆
| bà | 婆: | bà già |
| bờ | 婆: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 丑婆子 Tìm thêm nội dung cho: 丑婆子
