Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxiàn] 1. đường trung tuyến (toán học)。三角形的一顶点与对边中点的连线。
2. trung tuyến; tuyến giữa (sân bóng)。球场中间画的一条横线,是双方的界限。
2. trung tuyến; tuyến giữa (sân bóng)。球场中间画的一条横线,是双方的界限。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 中线 Tìm thêm nội dung cho: 中线
