Chữ 𩽏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩽏, chiết tự chữ LỊCH, NHỆCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩽏:

𩽏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩽏

𩽏

Chiết tự chữ 𩽏

[]

U+029F4F, tổng 27 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: ;

𩽏

Nghĩa Trung Việt của từ 𩽏



lịch, như "lịch (con nhệch)" (gdhn)
nhệch, như "cá nhệch" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩽏:

, , , , 𩽏, 𩽖, 𩽗,

Chữ gần giống 𩽏

Tự hình:

Tự hình chữ 𩽏 Tự hình chữ 𩽏 Tự hình chữ 𩽏 Tự hình chữ 𩽏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩽏

lịch𩽏:lịch (con nhệch)
nhệch𩽏:cá nhệch
𩽏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩽏 Tìm thêm nội dung cho: 𩽏